捣烂[dǎo làn] [捣 烂]Lưu từKhácnghiền nát; đập nát thành bộtChữ trong từ捣dǎogiã烂lànmềmTừ cùng chữ:捣乱dǎo luànHSK 7gây rối灿烂càn lànHSK 7lung linh腐烂fǔ lànHSK 7thối rữaTừ cận nghĩa:粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát压碎yā suìnghiền nát捏碎niē suìnghiền nát (cái gì đó) trong tay揉碎róu suìnghiền nát砸碎zá suìnghiền nát碾碎niǎn suìnghiền nát磨碎mò suìnghiền nát