磨碎[mò suì] [磨 碎]Lưu từKhácnghiền nátChữ trong từ磨mómài碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnhTừ cùng chữ:粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát破碎pò suìHSK 8đập vỡ thành mảnh磨合mó héHSK 8mài giũa磨损mó sǔnHSK 8chịu sự mài mòn磨难mó nànHSK 8sự giày vòTừ cận nghĩa:粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát压碎yā suìnghiền nát捏碎niē suìnghiền nát (cái gì đó) trong tay捣烂dǎo lànnghiền nát揉碎róu suìnghiền nát砸碎zá suìnghiền nát碾碎niǎn suìnghiền nát