揉碎
[róu suì] [揉 碎]
nghiền nát; bóp vụn
老师把这个道理掰开揉碎了讲给大家听。
lǎo shī bǎ zhè ge dào lǐ bāi kāi róu suì le jiǎng gěi dà jiā tīng.Thầy giáo đã phân tích cặn kẽ đạo lý này cho mọi người nghe.
[róu suì] [揉 碎]
nghiền nát; bóp vụn
老师把这个道理掰开揉碎了讲给大家听。
lǎo shī bǎ zhè ge dào lǐ bāi kāi róu suì le jiǎng gěi dà jiā tīng.Thầy giáo đã phân tích cặn kẽ đạo lý này cho mọi người nghe.