压碎[yā suì] [压 碎]Lưu từKhácnghiền nátChữ trong từ压yāđè碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnhTừ cùng chữ:压力yā lìHSK 3áp lực压榨yā zhàHSK 6ép压迫yā pòHSK 6áp bức压岁钱yā suì qiánHSK 6tiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừa粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát破碎pò suìHSK 8đập vỡ thành mảnh压倒yā dǎoHSK 9áp đảo压制yā zhìHSK 9kiềm chế压抑yā yìHSK 9kiềm chế hoặc đè nén cảm xúcXem thêm (1)Từ cận nghĩa:粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát捏碎niē suìnghiền nát (cái gì đó) trong tay捣烂dǎo lànnghiền nát揉碎róu suìnghiền nát砸碎zá suìnghiền nát碾碎niǎn suìnghiền nát磨碎mò suìnghiền nát