示弱[shì ruò] [示 弱]Lưu từKháckhông đánh trả; chịu trận; cho thấy sự yếu đuốiChữ trong từ示shìcho thấy弱ruòyếuTừ ghép:不甘示弱bù gān shì ruòkhông chịu thua kémTừ cùng chữ:示范shì fànHSK 5trình diễn薄弱bó ruòHSK 5yếu脆弱cuì ruòHSK 7yếu đuối减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu示威shì wēiHSK 8biểu tình示意shì yìHSK 8ra hiệu软弱ruǎn ruòHSK 8yếu削弱xuē ruòHSK 9làm suy yếu微弱wēi ruòHSK 9yếuXem thêm (2)