礼宾部[lǐ bīn bù] [礼 宾 部]Lưu từKhácbộ phận hướng dẫn khách của khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡngChữ trong từ礼lǐquà宾bīnkhách mời部bùbộTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ礼物lǐ wùHSK 2quà东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam西部xī bùHSK 3phần phía tây内部nèi bùHSK 4bên trong胸部xiōng bùHSK 4ngựcXem thêm (3)