社交舞[shè jiāo wǔ] [社 交 舞]Lưu từKháckhiêu vũ xã giaoChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội交jiāogiao nộp舞wǔnhảy múaTừ cùng chữ:社会shè huìHSK 3xã hội跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa社区shè qūHSK 5cộng đồng歌舞gē wǔHSK 7hát và múa鼓舞gǔ wǔHSK 7cổ vũ社交shè jiāoHSK 8tương tác社团shè tuánHSK 8hiệp hội社论shè lùnHSK 8bài xã luận社会主义shè huì zhǔ yìHSK 8chủ nghĩa xã hội