社评[shè píng] [社 评]Lưu từKhácbài xã luận (trong báo); cũng viết 社论Chữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội评píngthảo luậnTừ cùng chữ:批评pī píngHSK 3phê bình社会shè huìHSK 3xã hội社区shè qūHSK 5cộng đồng好评hǎo píngHSK 7lời phê bình tích cực点评diǎn píngHSK 7bình luận社交shè jiāoHSK 8tương tác社团shè tuánHSK 8hiệp hội社论shè lùnHSK 8bài xã luận社会主义shè huì zhǔ yìHSK 8chủ nghĩa xã hội