祁门[qí mén] [祁 门]Lưu từKhácKỳ Môn, một huyện ở Hoàng Sơn 黄山 (huáng shān), An HuyChữ trong từ祁qílớn门méncổngTừ ghép:祁门县qí mén xiànHuyện Kỳ Môn, ở Hoàng Sơn 黄山 (huáng shān), An HuyTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biến串门chuàn ménHSK 7ghé thămXem thêm (3)