祓饰[fú shì] [祓 饰]Lưu từKháclàm mới; làm tươi mớiChữ trong từ祓fútẩy rửa饰shìtrang tríTừ cùng chữ:装饰zhuāng shìHSK 5trang trí服饰fú shìHSK 7trang phục掩饰yǎn shìHSK 9che giấu首饰shǒu shìHSK 9trang sứcTừ cận nghĩa:作合zuò hélàm mối保媒bǎo méilàm mối (giữa các đối tượng kết hôn, v.v.)做媒zuò méilàm mối (giữa các đối tượng kết hôn,...)撮合cuō helàm mối说亲shuō qīnlàm mối说媒shuō méilàm mối