说媒[shuō méi] [THUYẾT 媒]Lưu từKháclàm mốiChữ trong từ说shuōTHUYẾTnói媒méimôi giớiTừ cùng chữ:说话shuō huàHSK 1nói说明shuō míngHSK 2giải thích说服shuō fúHSK 4thuyết phục说不定shuō bu dìngHSK 4không thể nói chắc说法shuō faHSK 5cách nói传媒chuán méiHSK 6truyền thông说实话shuō shí huàHSK 6nói thật说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật说情shuō qíngHSK 9xin giúpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:作合zuò hélàm mối保媒bǎo méilàm mối (giữa các đối tượng kết hôn, v.v.)做媒zuò méilàm mối (giữa các đối tượng kết hôn,...)撮合cuō helàm mối祓饰fú shìlàm mới说亲shuō qīnlàm mối