说亲[shuō qīn] [THUYẾT 亲]Lưu từKháclàm mốiChữ trong từ说shuōTHUYẾTnói亲qīncha mẹTừ cùng chữ:说话shuō huàHSK 1nói说明shuō míngHSK 2giải thích母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha说服shuō fúHSK 4thuyết phục说不定shuō bu dìngHSK 4không thể nói chắc说法shuō faHSK 5cách nói说实话shuō shí huàHSK 6nói thật说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:作合zuò hélàm mối保媒bǎo méilàm mối (giữa các đối tượng kết hôn, v.v.)做媒zuò méilàm mối (giữa các đối tượng kết hôn,...)撮合cuō helàm mối祓饰fú shìlàm mới说媒shuō méilàm mối