作合
[zuò hé] [作 合]
làm mối; kết hôn
双方代表正式签署了这项合作合约。
shuāng fāng dài biǎo zhèng shì qiān shǔ le zhè xiàng hé zuò hé yuē.Đại diện hai bên đã chính thức ký kết hợp đồng hợp tác này.
经理迟迟没有签署这份重要的合作合同。
jīng lǐ chí chí méi yǒu qiān shǔ zhè fèn zhòng yào de hé zuò hé tong.Giám đốc mãi vẫn chưa ký bản hợp đồng hợp tác quan trọng này.