祖父母
[zǔ fù mǔ] [祖 父 母]
ông bà nội
他由祖父母抚养长大,感情十分深厚。
tā yóu zǔ fù mǔ fǔ yǎng zhǎng dà, gǎn qíng shí fēn shēn hòu.Anh ấy được ông bà nuôi nấng trưởng thành, tình cảm rất sâu đậm.

[zǔ fù mǔ] [祖 父 母]
ông bà nội
他由祖父母抚养长大,感情十分深厚。
tā yóu zǔ fù mǔ fǔ yǎng zhǎng dà, gǎn qíng shí fēn shēn hòu.Anh ấy được ông bà nuôi nấng trưởng thành, tình cảm rất sâu đậm.