祖祖辈辈[zǔ zǔ bèi bèi] [祖 祖 辈 辈]Lưu từKhácqua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khácChữ trong từ祖zǔtổ tiên祖zǔtổ tiên辈bèicuộc đời辈bèicuộc đờiTừ cùng chữ:祖国zǔ guóHSK 6tổ quốc祖母zǔ mǔHSK 6bà nội祖父zǔ fùHSK 6ông nội前辈qián bèiHSK 8tiền bối祖传zǔ chuánHSK 9truyền lại từ tổ tiên祖先zǔ xiānHSK 9tổ tiên祖宗zǔ zōngHSK 9tổ tiên祖籍zǔ jíHSK 9quê quán tổ tiên长辈zhǎng bèiHSK 9người lớn tuổiTừ cận nghĩa:世世代代shì shì dài dàiqua nhiều thế hệ