世世代代[shì shì dài dài] [世 世 代 代]Lưu từKhácqua nhiều thế hệChữ trong từ世shìcuộc đời世shìcuộc đời代dàithay thế代dàithay thếTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại年代nián dàiHSK 3thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)时代shí dàiHSK 3thời đại现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup替代tì dàiHSK 4thay thế cho近代jìn dàiHSK 4cận đạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:祖祖辈辈zǔ zǔ bèi bèiqua nhiều thế hệ