票箱[piào xiāng] [票 箱]Lưu từKháchòm phiếuChữ trong từ票piàové箱xiānghộpTừ ghép:投票箱tóu piào xiānghòm phiếuTừ cùng chữ:票价piào jiàHSK 3giá vé邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư行李箱xíng li xiāngHSK 3vali冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh信箱xìn xiāngHSK 5hộp thư后备箱hòu bèi xiāngHSK 7cốp xe票房piào fángHSK 8phòng vé集装箱jí zhuāng xiāngHSK 8container (vận chuyển)Từ cận nghĩa:投票匦tóu piào guǐhòm phiếu (Đài Loan)投票箱tóu piào xiānghòm phiếu