投票箱[tóu piào xiāng] [投 票 箱]Lưu từKháchòm phiếuChữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)票piàové箱xiānghộpTừ cùng chữ:邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư行李箱xíng li xiāngHSK 3vali冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tư信箱xìn xiāngHSK 5hộp thư投掷tóu zhìHSK 6ném cái gì đó đi xa投票tóu piàoHSK 6bỏ phiếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:票箱piào xiānghòm phiếu投票匦tóu piào guǐhòm phiếu (Đài Loan)