祸患[huò huàn] [祸 患]Lưu từKhácthảm họa; tai ươngChữ trong từ祸huòthảm họa患huànmắc bệnhTừ cùng chữ:祸害huò hàiHSK 7thảm họa隐患yǐn huànHSK 9mối nguy tiềm ẩnTừ cận nghĩa:灾zāiHSK 5thảm họa灾难zāi nànHSK 5thảm họa祸害huò hàiHSK 7thảm họa祸huòthảm họa大祸dà huòthảm họa惨事cǎn shìthảm họa成灾chéng zāithảm họa灾变zāi biànthảm họa灾祸zāi huòthảm họa