惨事[cǎn shì] [惨 事]Lưu từKhácthảm họaChữ trong từ惨cǎnthảm事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bản大事dà shìHSK 5sự kiện lớn时事shí shìHSK 5thời sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:灾zāiHSK 5thảm họa灾难zāi nànHSK 5thảm họa祸害huò hàiHSK 7thảm họa祸huòthảm họa大祸dà huòthảm họa成灾chéng zāithảm họa灾变zāi biànthảm họa灾祸zāi huòthảm họa祸患huò huànthảm họa