灾变[zāi biàn] [灾 变]Lưu từKhácthảm họa; thay đổi nghiêm trọngChữ trong từ灾zāithảm họa变biànthay đổiTừ ghép:灾变论zāi biàn lùnthuyết tai biến灾变说zāi biàn shuōthuyết thảm họa (lý thuyết rằng các thay đổi địa chất được gây ra bở…Từ cùng chữ:改变gǎi biànHSK 2thay đổi转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai灾害zāi hàiHSK 5tai họa灾难zāi nànHSK 5thảm họa哗变huá biànHSK 7binh biến演变yǎn biànHSK 9diễn biến一成不变yī chéng bù biànHSK 9(thành ngữ) bất biếnTừ cận nghĩa:灾zāiHSK 5thảm họa灾难zāi nànHSK 5thảm họa祸害huò hàiHSK 7thảm họa祸huòthảm họa大祸dà huòthảm họa惨事cǎn shìthảm họa成灾chéng zāithảm họa灾祸zāi huòthảm họa祸患huò huànthảm họa