成灾[chéng zāi] [成 灾]Lưu từKhácthảm họa; trở thành thảm họaChữ trong từ成chéngthành công灾zāithảm họaTừ ghép:泛滥成灾fàn làn chéng zāinghĩa đen: lũ lụt (thành ngữ)Từ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lập成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:灾zāiHSK 5thảm họa灾难zāi nànHSK 5thảm họa祸害huò hàiHSK 7thảm họa祸huòthảm họa大祸dà huòthảm họa惨事cǎn shìthảm họa灾变zāi biànthảm họa灾祸zāi huòthảm họa祸患huò huànthảm họa