福无双至[fú wú shuāng zhì] [福 无 双 至]Lưu từKhác(thành ngữ) phúc không đến hai lầnChữ trong từ福fúphúc无wúkhông có双shuānghai至zhìđếnTừ cùng chữ:甚至shèn zhìHSK 4thậm chí福利fú lìHSK 5lợi ích vật chất以至yǐ zhìHSK 6xuống đến截至jié zhìHSK 6tính đến (một thời gian)福气fú qiHSK 7vận may乃至nǎi zhìHSK 8và thậm chí直至zhí zhìHSK 9cho đến无微不至wú wēi bù zhìHSK 9chu đáo tỉ mỉ