离乡背井[lí xiāng bèi jǐng] [离 乡 背 井]Lưu từKhácrời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.)Chữ trong từ离lírời khỏi乡xiāngnông thôn背bēicõng井jǐngcái giếngTừ cùng chữ:离开lí kāiHSK 2rời khỏi离婚lí hūnHSK 3ly hôn离不开lí bu kāiHSK 4không thể tách rời离奇lí qíHSK 8kỳ lạ离职lí zhíHSK 8rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)离谱儿lí pǔrHSK 8biến thể er hoá của 离谱 (lí pǔ)