禾谷[hé gǔ] [禾 谷]Lưu từKhácngũ cốc; lương thựcChữ trong từ禾héngũ cốc谷gǔngũ cốcTừ cùng chữ:山谷shān gǔHSK 6thung lũng稻谷dào gǔHSK 6lúa chưa xay低谷dī gǔHSK 7thung lũng禾苗hé miáoHSK 7cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác)峡谷xiá gǔHSK 9hẻm núiTừ cận nghĩa:年niánHSK 1ngũ cốc禾héngũ cốc谷gǔngũ cốc谷物gǔ wùngũ cốc谷类gǔ lèingũ cốc