谷类[gǔ lèi] [谷 类]Lưu từKhácngũ cốc; hạtChữ trong từ谷gǔngũ cốc类lèiloạiTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại种类zhǒng lèiHSK 4loại分类fēn lèiHSK 5phân loại之类zhī lèiHSK 6vân vân同类tóng lèiHSK 9tương tự诸如此类zhū rú cǐ lèiHSK 9những thứ tương tựTừ cận nghĩa:年niánHSK 1ngũ cốc禾héngũ cốc谷gǔngũ cốc禾谷hé gǔngũ cốc谷物gǔ wùngũ cốc