谷物
[gǔ wù] [谷 物]
ngũ cốc; hạt ngũ cốc
秋收时节,农民们忙着把谷物上场。
qiū shōu shí jié, nóng mín men máng zhe bǎ gǔ wù shàng chǎng.Vào mùa thu hoạch, bà con nông dân bận rộn chuyển ngũ cốc vào sân phơi.
[gǔ wù] [谷 物]
ngũ cốc; hạt ngũ cốc
秋收时节,农民们忙着把谷物上场。
qiū shōu shí jié, nóng mín men máng zhe bǎ gǔ wù shàng chǎng.Vào mùa thu hoạch, bà con nông dân bận rộn chuyển ngũ cốc vào sân phơi.