私塾
[sī shú] [私 塾]
trường tư thục (thời xưa)
爷爷小时候只在一所私塾学堂读过两年书。
yé ye xiǎo shí hòu zhǐ zài yì suǒ sī shú xué táng dú guo liǎng nián shū.Ông nội hồi nhỏ chỉ học hai năm ở một trường tư thục.
[sī shú] [私 塾]
trường tư thục (thời xưa)
爷爷小时候只在一所私塾学堂读过两年书。
yé ye xiǎo shí hòu zhǐ zài yì suǒ sī shú xué táng dú guo liǎng nián shū.Ông nội hồi nhỏ chỉ học hai năm ở một trường tư thục.