种公畜[zhǒng gōng chù] [种 公 畜]Lưu từKhácgiống đực; nguồn giống đực (của loài động vật)Chữ trong từ种zhǒnghạt公gōngcông cộng畜chùgia súcTừ cùng chữ:种子zhǒng ziHSK 3hạt giống种植zhòng zhíHSK 4trồng种类zhǒng lèiHSK 4loại种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại牲畜shēng chùHSK 8gia súc种族zhǒng zúHSK 9chủng tộcTừ cận nghĩa:雄性xióng xìnggiống đực