雄性[xióng xìng] [雄 性]Lưu từKhácgiống đựcChữ trong từ雄xióngđực性xìngbản chấtTừ ghép:雄性激素xióng xìng jī sùhormone namTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam雄伟xióng wěiHSK 5hùng vĩ任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:种公畜zhǒng gōng chùgiống đực