种族清洗[zhǒng zú qīng xǐ] [种 族 清 洗]Lưu từKhác"thanh lọc sắc tộc"; diệt chủngChữ trong từ种zhǒnghạt族zúdân tộc清qīng(nước, v.v.) trong洗xǐrửaTừ cùng chữ:种子zhǒng ziHSK 3hạt giống种植zhòng zhíHSK 4trồng种类zhǒng lèiHSK 4loại清洗qīng xǐHSK 6rửa种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại冲洗chōng xǐHSK 7rửa种族zhǒng zúHSK 9chủng tộc