科林·弗思[kē lín · fú sī] [科 林 弗 思]Lưu từKhácColin Firth, diễn viên người Anh (1960-)Chữ trong từ科kēngành học林lín(dùng trong từ ghép) rừng弗fú(văn học) không思sīsuy nghĩTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng科学kē xuéHSK 2khoa học有意思yǒu yì siHSK 2thú vị科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học不好意思bù hǎo yì siHSK 2cảm thấy xấu hổ科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ科研kē yánHSK 6nghiên cứu (khoa học)反思fǎn sīHSK 7suy nghĩ lại构思gòu sīHSK 7thiết kếXem thêm (3)