秘结[mì jié] [秘 结]Lưu từKháctáo bónChữ trong từ秘mìbí mật结jiénútTừ ghép:大便秘结dà biàn mì jiétáo bónTừ cùng chữ:团结tuán jiéHSK 3đoàn kết总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt秘书mì shūHSK 4thư ký秘密mì mìHSK 4bí mật巴结bā jieHSK 6nịnh nọt秘书长mì shū zhǎngHSK 6tổng thư ký冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)勾结gōu jiéHSK 7cấu kết归结guī jiéHSK 7tóm lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:痞pǐtáo bón便秘biàn mìtáo bón大便秘结dà biàn mì jiétáo bón