秧子[yāng zi] [秧 子]Lưu từKháccây non; cây giống; nụChữ trong từ秧yāngchồi子zǐcon traiTừ ghép:病秧子bìng yāng zi(khẩu ngữ) người bệnh tậtTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:幼苗yòu miáocây non树苗shù miáocây non