秩序美[zhì xù měi] [秩 序 美]Lưu từKháctrật tự (như một phẩm chất thẩm mỹ)Chữ trong từ秩zhìtrật tự序xùthứ tự美měiđẹpTừ cùng chữ:完美wán měiHSK 3hoàn hảo优美yōu měiHSK 4duyên dáng精美jīng měiHSK 6tinh xảo健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹp媲美pì měiHSK 8sánh ngang审美shěn měiHSK 8thẩm mỹ甜美tián měiHSK 9ngọt ngào秀美xiù měiHSK 9tươi đẹp秩序zhì xùHSK 9trật tự (ngăn nắp)Xem thêm (2)