积恶余殃[jī è yú yāng] [积 恶 余 殃]Lưu từKhácGieo gió gặt bão (thành ngữ).Chữ trong từ积jītích lũy恶èác余yúthừa殃yāngtai họaTừ cùng chữ:积极jī jíHSK 3chủ động积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực积累jī lěiHSK 4tích lũy积淀jī diànHSK 7lắng đọng tích tụ qua thời gian积蓄jī xùHSK 7tiết kiệm遭殃zāo yāngHSK 9chịu tai ương