程序库[chéng xù kù] [程 序 库]Lưu từKhácthư viện chương trình (tin học)Chữ trong từ程chéngquy tắc序xùthứ tự库kùnhà khoTừ ghép:共享程序库gòng xiǎng chéng xù kùthư viện dùng chung (máy tính)Từ cùng chữ:程度chéng dùHSK 3mức độ程序chéng xùHSK 4quy trình水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước车库chē kùHSK 5gara仓库cāng kùHSK 6kho hàng宝库bǎo kùHSK 7kho báu数据库shù jù kùHSK 9cơ sở dữ liệu