稍早[shāo zǎo] [稍 早]Lưu từKháchơi sớmChữ trong từ稍shāohơi早zǎosớmTừ ghép:稍早时shāo zǎo shísớm hơn một chútTừ cùng chữ:稍微shāo wēiHSK 5một chút及早jí zǎoHSK 7càng sớm càng tốt趁早chèn zǎoHSK 7càng sớm càng tốt过早guò zǎoHSK 7quá sớm迟早chí zǎoHSK 7sớm muộn gì尽早jǐn zǎoHSK 8càng sớm càng tốt稍候shāo hòuHSK 8đợi một chút稍后shāo hòuHSK 8một lát nữa稍稍shāo shāoHSK 8hơi hơiXem thêm (3)