穷愁潦倒[qióng chóu liáo dǎo] [穷 愁 潦 倒]Lưu từKhácnghèo khổ và suy sụp; khốn khổ và không xu dính túiChữ trong từ穷qióngnghèo愁chóulo lắng về潦lǎongập lụt倒dǎongãTừ cùng chữ:穷人qióng rénHSK 4người nghèo摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược压倒yā dǎoHSK 9áp đảo晕倒yūn dǎoHSK 9ngất