空中少爷[kōng zhōng shào ye] [空 TRUNG 少 爷]Lưu từKháctiếp viên hàng không namChữ trong từ空kōngkhông trung中zhōngTRUNGbên trong少shǎoít爷yéôngTừ cùng chữ:爷爷yé yeHSK 1(thân mật) ông nội空气kōng qìHSK 2không khí空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí大爷dà yeHSK 4(thông tục) anh trai của cha空间kōng jiānHSK 4không gian空中kōng zhōngHSK 5trên bầu trời空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗi空军kōng jūnHSK 6không quânXem thêm (3)