空头[kōng tóu] [空 头]Lưu từKhácgiả tạo; cái gọi là; không có thực (chuyên gia)Chữ trong từ空kōngkhông trung头tóuđầuTừ ghép:空头市场kōng tóu shì chǎngthị trường giá xuốngTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu空气kōng qìHSK 2không khí里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:装佯zhuāng yánggiả tạo造作zào zuògiả tạo矫揉造作jiǎo róu zào zuògiả tạo