矫揉造作[jiǎo róu zào zuò] [矫 揉 造 作]Lưu từKhácgiả tạo; không tự nhiên; làm bộ làm tịchChữ trong từ矫jiǎosửa chữa揉róunhào造zàolàm作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm合作hé zuòHSK 3hợp tác操作cāo zuòHSK 4làm việc著作zhù zuòHSK 4viếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:空头kōng tóugiả tạo装佯zhuāng yánggiả tạo造作zào zuògiả tạo