空想家[kōng xiǎng jiā] [空 想 GIA]Lưu từKhácngười mơ mộng không thực tếChữ trong từ空kōngkhông trung想xiǎngnghĩ家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ空气kōng qìHSK 2không khí科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)