空无所有[kōng wú suǒ yǒu] [空 无 所 HỮU]Lưu từKháckhông có gì (thành ngữ); hoàn toàn bần cùng; không một xu dính túiChữ trong từ空kōngkhông trung无wúkhông có所suǒthực ra有yǒuHỮUcóTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có还有hái yǒuHSK 1vẫn còn所有suǒ yǒuHSK 2tất cả空气kōng qìHSK 2không khí共有gòng yǒuHSK 3có tất cả具有jù yǒuHSK 3có只有zhǐ yǒuHSK 3chỉ có空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khíXem thêm (3)