空气净化器
[kōng qì jìng huà qì] [空 气 净 化 器]
máy lọc không khí
天气太干燥了,我想买一台空气净化器。
tiān qì tài gān zào le, wǒ xiǎng mǎi yì tái kōng qì jìng huà qì.Thời tiết khô hanh quá, mình muốn mua một chiếc máy lọc không khí.
Trong bài: Máy lọc không khí dễ bảo trì · 好 + V