空气流
[kōng qì liú] [空 气 流]
luồng không khí; gió lùa
打开窗户可以促进室内空气流通。
dǎ kāi chuāng hù kě yǐ cù jìn shì nèi kōng qì liú tōng.Mở cửa sổ có thể thúc đẩy không khí trong phòng lưu thông.
[kōng qì liú] [空 气 流]
luồng không khí; gió lùa
打开窗户可以促进室内空气流通。
dǎ kāi chuāng hù kě yǐ cù jìn shì nèi kōng qì liú tōng.Mở cửa sổ có thể thúc đẩy không khí trong phòng lưu thông.