空置[kōng zhì] [空 置]Lưu từKhácđể sang một bên; để mặc không dùng; nhàn rỗiChữ trong từ空kōngkhông trung置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:空气kōng qìHSK 2không khí空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp空间kōng jiānHSK 4không gian装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt设置shè zhìHSK 4thiết lậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:寘zhìđể sang một bên掖咕yē guđể sang một bên