空身[kōng shēn] [空 身]Lưu từKháctay không (không mang gì); một mìnhChữ trong từ空kōngkhông trung身shēncơ thểTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể空气kōng qìHSK 2không khí空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục空间kōng jiānHSK 4không gian转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thânXem thêm (3)