空难【空難】
[kōng nàn] [空 难]
tai nạn máy bay; sự cố hoặc tai nạn hàng không
航空器在飞行中发生的灾难性事故
专家们正在认真调查这次空难的原因。
zhuān jiā men zhèng zài rèn zhēn diào chá zhè cì kōng nàn de yuán yīn.Các chuyên gia đang tích cực điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn hàng không này.
他是空难中唯一的幸存人员。
tā shì kōng nàn zhōng wéi yī de xìng cún rén yuán.Anh ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn máy bay.
空难事故中有多名乘客不幸遇难。
kōng nàn shì gù zhōng yǒu duō míng chéng kè bú xìng yù nàn.Nhiều hành khách đã không may thiệt mạng trong vụ tai nạn máy bay.