穿着讲究[chuān zhuó jiǎng jiu] [穿 着 讲 究]Lưu từKhácquần áo sang trọng; chú ý đến cách ăn mặcChữ trong từ穿chuānmặc着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn讲jiǎngnói究jiūrốt cuộcTừ cùng chữ:研究yán jiūHSK 4nghiên cứu穿上chuān shangHSK 4mặc vào (quần áo v.v.)讲究jiǎng jiuHSK 4chú trọng追究zhuī jiūHSK 6truy cứu穿着chuān zhuóHSK 7trang phục穿越chuān yuèHSK 7đi qua穿过chuān guòHSK 7đi qua穿小鞋chuān xiǎo xiéHSK 7nghĩa đen: bắt ai đó mang giày chật (thành ngữ)终究zhōng jiūHSK 9cuối cùng